Tìm hiểu EPS là gì? Mối quan hệ giữa EPS và P/E

0
48

EPS là một trong các chỉ số tài chính quan trọng, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán lợi nhuận của một công ty. Nó giúp nhà đầu tư có thể quyết định đầu tư hơn khi giao dịch cổ phiếu trên thị trường. EPS là gì và cách tính nó ra sao? Và ý nghĩa của nó là gì? Hãy theo dõi bài viết của Tài Chính Pedia để tìm hiểu thêm về chỉ số này

Chỉ số EPS là gì

EPS là viết tắt của “earnings per share” (lợi nhuận trên cổ phiếu), là một chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đo lường lợi nhuận của một công ty trên mỗi cổ phiếu của công ty đó. Nó được tính bằng cách chia tổng lợi nhuận sau thuế của công ty cho tổng số cổ phiếu có mặt trên thị trường.

EPS là một chỉ số quan trọng vì nó giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng tăng trưởng và khả năng sinh lợi của công ty, và quyết định xem công ty đó có đáng đầu tư hay không. Nó cũng có thể được sử dụng để so sánh hiệu suất của các công ty trong cùng một ngành hoặc trong cùng một khu vực.

Cách tính chỉ số EPS

Để tính chỉ số EPS, bạn cần có ba thông tin sau:

  • Lợi nhuận sau thuế của công ty: Đây là số tiền công ty đã thu được sau khi trừ đi các khoản chi phí và thuế doanh thu.
  • Tổng số cổ phiếu có mặt trên thị trường: Đây là tổng số cổ phiếu của công ty đang có trên thị trường, bao gồm cả cổ phiếu nhà nước và cổ phiếu của các cá nhân hay tổ chức khác.

Để tính EPS, bạn chia tổng lợi nhuận sau thuế cho tổng số cổ phiếu có mặt trên thị trường. Ví dụ, nếu một công ty có lợi nhuận sau thuế là 10 triệu đô la và có 1 triệu cổ phiếu có mặt trên thị trường, thì EPS của công ty đó là 10 đô la/cổ phiếu.

Ý nghĩa của chỉ số EPS là nó giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng tăng trưởng và khả năng sinh lợi của công ty, và quyết định xem công ty đó có đáng đầu tư hay không. Nó cũng có thể được sử dụng để so sánh hiệu suất của các công ty trong cùng một ngành hoặc trong cùng một khu vực.

EPS cũng có thể được tính toán cho các kỳ hạn khác nhau, ví dụ như hàng năm, hàng quý hoặc hàng tháng. Nó có thể giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về sự tăng trưởng và khả năng sinh lợi của công ty trong một kỳ hạn nhất định.

EPS cũng có thể được sử dụng để so sánh hiệu suất của các công ty trong cùng một ngành hoặc trong cùng một khu vực. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng một số yếu tố khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của công ty, nên không nên chỉ dựa vào EPS mà quyết định đầu tư

Cách tính chỉ số EPS

EPS cơ bản (basic earnings per share) là một chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đo lường lợi nhuận của một công ty trên mỗi cổ phiếu của công ty đó. Nó được tính bằng cách chia tổng lợi nhuận sau thuế của công ty cho tổng số cổ phiếu có mặt trên thị trường.

eps-la-gi

EPS cơ bản được tính toán bằng cách không tính các khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản. Khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản là những khoản lãi cổ tức được trả cho cổ đông để bù cho các khoản lãi cổ tức đã được trả trong quá khứ, hoặc là những khoản lãi cổ tức được trả cho cổ đông bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu của công ty khác.

Ví dụ cụ thể cách tính EPS

Ví dụ: Sau đây là cổ phiếu của CTCP Sữa Việt Nam (VNM):

Cổ phiếuLợi nhuận sau thuếCổ tức ưu đãiKLCP bình quânEPS cơ bản
VNM10.2957851.741(10.295 – 785)/1.741 = 5463.4

Lợi nhuận sau thuế của VNM ở 4 quý gần nhất đạt 10.295 tỷ đồng, Khối lượng cổ phiếu bình quân lưu hành là 1.741 tỷ cổ phiếu.

VNM sử dụng 785 tỷ đồng để trả cổ tức ưu đãi trong kỳ.

Vậy chỉ số EPS sẽ được tính như sau:

EPS = (10,295 – 785) / 1.741 = 5,463.4 (đồng/cổ phiếu).

Tham khảo từ timo

Các loại EPS cơ bản

EPS cơ bản (basic earnings per share) là một chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đo lường lợi nhuận của một công ty trên mỗi cổ phiếu của công ty đó. Nó được tính bằng cách chia tổng lợi nhuận sau thuế của công ty cho tổng số cổ phiếu có mặt trên thị trường.

EPS cơ bản được tính toán bằng cách không tính các khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản. Khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản là những khoản lãi cổ tức được trả cho cổ đông để bù cho các khoản lãi cổ tức đã được trả trong quá khứ, hoặc là những khoản lãi cổ tức được trả cho cổ đông bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu của công ty khác.

EPS pha loãng (diluted earnings per share) là một chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đo lường lợi nhuận của một công ty trên mỗi cổ phiếu của công ty đó, tính theo số cổ phiếu tương đương sau khi tính toán các khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản.

EPS pha loãng được tính toán bằng cách tính toán các khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản như là lợi nhuận cơ bản. Khoản lãi cổ tức không phải là lợi nhuận cơ bản là những khoản lãi cổ tức được trả cho cổ đông để bù cho các khoản lãi cổ tức

EPS bao nhiêu là tốt

Không có một con số nhất định để biết EPS của một công ty là tốt hay không, vì khả năng sinh lợi và khả năng tăng trưởng của một công ty có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau giữa các ngành hoặc khu vực. Tuy nhiên, nhà đầu tư thường so sánh EPS của một công ty với các công ty trong ngành hoặc khu vực tương tự để có điểm so sánh.

Nhà đầu tư cũng có thể so sánh EPS của một công ty với lợi nhuận cơ bản của công ty để đánh giá xem công ty có thể trả lãi cho nhà đầu tư hay không. Một EPS cao có thể là dấu hiệu cho một công ty có khả năng sinh lợi tốt và có thể trả lãi cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, một EPS cao cũng có thể là dấu hiệu cho một công ty có một số cổ phiếu ít, có nghĩa là công ty có thể không có khả năng mua lại cổ phiếu của mình hoặc trả lãi cho nhà đầu tư qua các khoản lãi cổ tức.

5/5 - (10 votes)

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây