Tỷ giá AUD VND hôm nay tại ngân hàng Việt Nam

0
161

Bạn đang xem tỷ giá AUD VND hôm nay ngày 08/02/2023 được cập nhật từ các ngân hàng lớn ở Việt Nam như ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, Liên Việt, MB, MSB, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPB, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Bảng tỷ giá AUD VNĐ tại 16 ngân hàng lớn ở Việt Nam

Bảng so sánh tỷ giá ĐÔ LA ÚC mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Trong bảng tỷ giá bên dưới, màu xanh tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

– Tỷ giá AUD vnd cập nhật lúc 08:00:24 08/02/2023

Ngân hàng Mua Mua Bán Bán
ABBank 16,242 16,307 17,110 17,170
ACB 16,176 16,281 16,737 16,737
Agribank 16,087 16,152 16,777
Bảo Việt 16,180 16,744
BIDV 16,092 16,189 16,708
CBBank 16,160 16,266 16,675
Đông Á 16,190 16,290 16,640 16,600
Eximbank 15,961 16,009 16,384
GPBank 16,334
HDBank 16,136 16,171 17,028
Hong Leong 16,035 16,180 16,715
HSBC 16,049 16,165 16,757 16,757
Indovina 16,177 16,360 17,061
Kiên Long 16,215 16,321 16,662
Liên Việt 16,195 17,081
MB 16,078 16,178 16,852 16,902
MSB 16,207 16,210 16,779 16,809
Nam Á 16,115 16,300 16,751
NCB 16,152 16,252 16,751 16,851
OCB 16,226 16,376 17,641 16,791
OceanBank 16,195 17,081
PGBank 16,307 16,652
PublicBank 16,001 16,163 16,706 16,706
PVcomBank 16,214 16,052 16,726 16,726
Sacombank 16,183 16,283 16,791 16,691
Saigonbank 16,201 16,307 16,779
SCB 15,420 15,510 17,180 17,080
SeABank 16,173 16,263 16,873 16,773
SHB 15,741 15,841 16,321
Techcombank 15,936 16,202 16,829
TPB 15,869 16,069 16,782
UOB 15,935 16,099 16,776
VIB 16,237 16,384 16,987
VietABank 16,170 16,219 16,626
VietBank 16,062 16,110 16,515
VietCapitalBank 16,042 16,204 16,986
Vietcombank 16,006 16,168 16,689
VietinBank 16,230 16,330 16,880
VPBank 16,060 16,060 16,839
VRB 16,092 16,189 16,708

Các chuyển đổi phổ biến nhất của của Đô La Úc(AUD) là:

  • aud to vnd
  • tỷ giá aud
  • ti gia aud
  • 1 aud to vnd
  • đổi aud sang vnd
  • 1 aud = vnd
  • 1usd to vnd
4.9/5 - (7 votes)

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây