Tỷ giá CHF VND hôm nay tại ngân hàng Việt Nam

0
141

Bạn đang xem tỷ giá CHF VND hôm nay ngày 08/02/2023 được cập nhật từ các ngân hàng lớn ở Việt Nam như ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, Liên Việt, MB, MSB, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPB, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Bảng tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ) VNĐ tại 16 ngân hàng lớn ở Việt Nam

Bảng so sánh tỷ giá FRANCE THỤY SĨ mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Trong bảng tỷ giá bên dưới, màu xanh tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

– Tỷ giá CHF vnd cập nhật lúc 08:00:24 08/02/2023

Ngân hàng Mua Mua Bán Bán
ABBank 24,166 26,862
ACB 25,379 25,984
Agribank 25,159 25,260 26,024
Bảo Việt 25,225 26,029
BIDV 25,061 25,213 26,007
Đông Á 22,610 25,340 23,080 25,850
Eximbank 24,928 25,003 25,564
GPBank 25,454
HDBank 25,064 25,145 26,118
HSBC 25,247 25,247 26,067 26,067
Indovina 24,879 26,517
Kiên Long 25,434 25,913
Liên Việt 25,284
MB 25,158 25,258 26,113 26,113
MSB 25,400 25,405 25,931 25,964
Nam Á 25,014 25,284 26,076
NCB 25,312 25,442 25,965 26,065
OCB 26,033
OceanBank 25,284
PGBank 25,277 26,140
PublicBank 24,946 25,198 26,085 26,085
Sacombank 25,375 25,475 25,983 25,883
Saigonbank 25,401
SeABank 25,195 25,345 25,955 25,855
SHB 25,099 25,199 25,799
Techcombank 24,999 25,352 25,991
TPB 26,140
UOB 24,816 25,071 26,122
VIB 25,230
VietABank 25,212 25,392 25,801
VietBank 25,116 25,722
VietCapitalBank 25,019 25,272 26,175
Vietcombank 24,950.57 25,202.6 26,014.26
VietinBank 25,239 25,344 26,144
VPBank 25,260 25,360 25,936
VRB 25,061 25,213 26,007

Các chuyển đổi phổ biến nhất của FRANCE THỤY SĨ (CHF) là:

  • CHF to vnd
  • tỷ giá CHF
  • ti gia CHF
  • 1 CHF to vnd
  • đổi CHF sang vnd
  • 1 CHF = vnd
  • 1CHF to vnd
Tặng sao cho post

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây