Tỷ giá EUR VND hôm nay tại ngân hàng Việt Nam

0
145

Bạn đang xem tỷ giá EUR VND hôm nay ngày 08/02/2023 được cập nhật từ các ngân hàng lớn ở Việt Nam như ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, Liên Việt, MB, MSB, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPB, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Bảng tỷ giá EUR (EURO) VNĐ tại 16 ngân hàng lớn ở Việt Nam

Bảng so sánh tỷ giá EURO mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Trong bảng tỷ giá bên dưới, màu xanh tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

– Tỷ giá EUR vnd cập nhật lúc 08:00:24 08/02/2023

Ngân hàng Mua Mua Bán Bán
ABBank 24,874 24,974 26,228 26,310
ACB 25,007 25,107 25,705 25,705
Agribank 24,910 24,930 26,057
Bảo Việt 24,753 25,018 25,927
BIDV 24,859 24,926 26,062
CBBank 24,992 25,092 25,642
Đông Á 24,980 25,090 25,620 25,570
Eximbank 24,936 25,011 25,572
GPBank 24,932 25,184 25,624
HDBank 24,975 25,045 25,972
Hong Leong 24,892 25,030 25,581
HSBC 24,863 24,914 25,827 25,827
Indovina 24,902 25,173 25,623
Kiên Long 25,062 25,162 25,637
Liên Việt 25,075 25,599
MB 24,767 24,927 26,039 26,039
MSB 25,041 24,885 25,712 26,123
Nam Á 24,910 25,105 25,694
NCB 24,922 25,032 25,753 25,853
OCB 25,154 25,304 26,671 25,721
OceanBank 25,075 25,599
PGBank 25,161 25,645
PublicBank 24,657 24,906 25,805 25,805
PVcomBank 24,979 24,729 26,104 26,104
Sacombank 25,080 25,180 25,687 25,587
Saigonbank 24,953 25,118 25,754
SCB 24,450 24,520 26,340 26,240
SeABank 24,893 24,923 26,033 25,973
SHB 24,825 24,825 25,495
Techcombank 24,722 25,024 26,059
TPB 24,809 25,020 26,233
UOB 24,557 24,811 25,850
VIB 25,195 25,296 26,108
VietABank 17,546 17,599 18,023
VietBank 24,917 24,992 25,595
VietCapitalBank 24,730 24,980 26,304
Vietcombank 24,662.14 24,911.25 26,042.87
VietinBank 24,965 24,990 26,100
VPBank 24,695 24,795 25,974
VRB 24,859 24,926 26,062

Các chuyển đổi phổ biến nhất của đồng EURO (EUR) là:

  • EUR to vnd
  • tỷ giá EUR
  • ti gia EUR
  • 1 EUR to vnd
  • đổi EUR sang vnd
  • 1 EUR = vnd
  • 1EUR to vnd
Tặng sao cho post

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây