Tỷ giá EUR VND hôm nay tại ngân hàng Việt Nam

0
37

Bạn đang xem tỷ giá EUR VND hôm nay ngày 25/09/2022 được cập nhật từ các ngân hàng lớn ở Việt Nam như ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, Liên Việt, MB, MSB, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPB, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Bảng tỷ giá EUR (EURO) VNĐ tại 16 ngân hàng lớn ở Việt Nam

Bảng so sánh tỷ giá EURO mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Trong bảng tỷ giá bên dưới, màu xanh tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

– Tỷ giá EUR vnd cập nhật lúc 08:00:24 25/09/2022

Ngân hàng Mua Mua Bán Bán
ABBank 22,802 22,894 23,976 24,050
ACB 22,677 22,768 23,231 23,231
Agribank 22,856 22,948 23,850
Bảo Việt 22,808 23,054 23,847
BIDV 22,697 22,758 23,748
CBBank 23,045 23,138 23,548
Đông Á 22,900 23,000 23,370 23,320
Eximbank 22,992 23,061 23,554
GPBank 22,946 23,182 23,558
HDBank 22,974 23,045 23,573
Hong Leong 22,919 23,057 23,609
HSBC 22,878 22,925 23,766 23,766
Indovina 22,899 23,150 23,536
Kiên Long 22,673 22,773 23,196
Liên Việt 22,908 23,008 24,151
MB 22,420 22,520 23,719 23,719
MSB 22,517 22,559 23,468 23,808
Nam Á 22,581 22,776 23,192
NCB 22,360 22,470 23,480 23,580
OCB 22,995 23,145 24,513 23,563
OceanBank 22,908 23,008 24,151
PGBank 22,946 23,317
PublicBank 22,720 22,949 23,625 23,625
PVcomBank 23,113 22,882 24,153 24,153
Sacombank 22,737 22,837 23,651 23,551
Saigonbank 22,938 23,093 23,626
SCB 22,650 22,720 23,480 23,380
SeABank 22,828 23,008 24,018 23,958
SHB 23,027 23,027 23,697
Techcombank 23,225 23,521 24,546
TPB 22,587 22,737 23,960
UOB 22,625 22,859 23,817
VIB 23,053 23,146 23,830
VietABank 22,648 22,798 23,181
VietBank 22,829 22,897 23,387
VietCapitalBank 22,832 23,063 24,302
Vietcombank 22,549.04 22,776.81 23,811.27
VietinBank 22,744 22,769 23,879
VPBank 22,482 22,637 23,323
VRB 22,894 22,956 23,954

Các chuyển đổi phổ biến nhất của đồng EURO (EUR) là:

  • EUR to vnd
  • tỷ giá EUR
  • ti gia EUR
  • 1 EUR to vnd
  • đổi EUR sang vnd
  • 1 EUR = vnd
  • 1EUR to vnd
Tặng sao cho post

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây