Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank mới nhất

0
23
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD Đô la Mỹ 23,290.00 23,320.00 23,600.00
GBP Bảng Anh 26,686.15 26,955.71 27,824.09
EUR EURO 22,907.80 23,139.19 24,190.54
SGD Đôla Singapore 16,381.96 16,547.43 17,080.51
JPY Yên Nhật 164.90 166.57 174.58
CNY Nhân dân tệ 3,333.02 3,366.69 3,475.67
HKD Đô la Hồng Kong 2,913.48 2,942.91 3,037.72
AUD Đô la Úc 15,751.11 15,910.22 16,422.77
CAD Đô la Canada 17,485.78 17,662.41 18,231.41
KRW Won Hàn Quốc 15.14 16.83 18.45
RUB Rúp Nga 339.71 460.39
CHF Franc Thụy Sĩ 23,497.08 23,734.43 24,499.04
MYR Ringgit Malaysia 5,187.29 5,301.11
SEK Krona Thụy Điển 2,154.55 2,246.31
NOK Krone Na Uy 2,343.67 2,443.49
THB Baht Thái Lan 569.00 632.22 656.52
SAR RiyalẢ Rập Xê Út 6,228.56 6,478.41
DKK Krone Đan Mạch 3,103.01 3,222.25
KWD Dinar Kuwait 76,001.34 79,050.05
INR Rupee Ấn Độ 294.30 306.10
Tặng sao cho post

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây