Tỷ giá SGD VND hôm nay tại ngân hàng Việt Nam

0
27

Bạn đang xem tỷ giá SGD VND hôm nay ngày 25/09/2022 được cập nhật từ các ngân hàng lớn ở Việt Nam như ABBank, ACB, Agribank, Bảo Việt, BIDV, CBBank, Đông Á, Eximbank, GPBank, HDBank, Hong Leong, HSBC, Indovina, Kiên Long, Liên Việt, MB, MSB, Nam Á, NCB, OCB, OceanBank, PGBank, PublicBank, PVcomBank, Sacombank, Saigonbank, SCB, SeABank, SHB, Techcombank, TPB, UOB, VIB, VietABank, VietBank, VietCapitalBank, Vietcombank, VietinBank, VPBank, VRB.

Bảng tỷ giá ĐÔ SINGAPORE(SGD) VNĐ tại 16 ngân hàng lớn ở Việt Nam

Bảng so sánh tỷ giá ĐÔ SINGAPORE mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Trong bảng tỷ giá bên dưới, màu xanh tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

– Tỷ giá SGD vnd cập nhật lúc 08:00:24 24/09/2022

Ngân hàng Mua Mua Bán Bán
ABBank 16,408 17,030
ACB 16,319 16,426 16,760 16,760
Agribank 16,460 16,526 16,998
Bảo Việt 16,509 17,039
BIDV 16,301 16,400 16,878
CBBank 16,459 16,566 16,876
Đông Á 16,420 16,570 16,820 16,800
Eximbank 16,472 16,521 16,874
GPBank 16,607
HDBank 16,459 16,511 16,935
Hong Leong 16,428 16,571 16,862
HSBC 16,311 16,461 16,997 16,997
Indovina 16,408 16,593 16,858
Kiên Long 16,265 16,405 16,726
Liên Việt 16,450
MB 16,203 16,303 16,976 16,976
MSB 16,196 16,237 16,945 16,964
Nam Á 16,222 16,392 16,750
NCB 16,042 16,263 16,912 17,012
OCB 16,392 16,542 17,004 16,954
OceanBank 16,450
PGBank 16,522 16,782
PublicBank 16,289 16,454 16,994 16,994
PVcomBank 16,490 16,325 17,011 17,011
Sacombank 16,345 16,445 17,055 16,955
Saigonbank 16,439 16,537 16,970
SCB 16,310 16,380 17,080 16,860
SeABank 16,424 16,524 17,134 17,034
SHB 16,341 16,441 16,961
Techcombank 16,325 16,593 17,214
TPB 16,346 16,459 17,089
UOB 16,202 16,369 17,054
VIB 16,430 16,579 17,068
VietABank 16,279 16,419 16,749
VietBank 16,431 16,480 16,833
VietCapitalBank 16,325 16,490 17,161
Vietcombank 16,240.16 16,404.2 16,932.37
VietinBank 16,195 16,295 16,895
VPBank 16,304 16,337 16,806
VRB 16,373 16,471 16,947

Các chuyển đổi phổ biến nhất của đồng ĐÔ SINGAPORE (SGD) là:

  • SGD to vnd
  • tỷ giá SGD
  • ti gia SGD
  • 1 SGD to vnd
  • đổi SGD sang vnd
  • 1 SGD = vnd
  • 1SGD to vnd
Tặng sao cho post

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây